Kaori Dict

うわさ

uwasa

N3

Âm Hán-Việt: TỔN

JLPT N3 · Bài 23

Nghĩa

  1. 1.tin đồn
  1. danh từdanh từ + するdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.rumour; rumor; report; hearsay; gossip; common talk

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi đã nghe được một tin đồn thú vị.

    I heard an interesting rumor.

  • Tom đã phủ nhận tin đồn đó.

    Tom denied the rumor.

  • Những tin đồn kỳ lạ đang lan rộng.

    Queer rumors are in the air.

  • Tôi nghĩ tin đồn đó là thật.

    I think the rumor is true.

  • Không biết tin đồn ấy có chính xác không nữa.

    Can the rumor be true?

  • Kệ nó đi. Đó chỉ là một tin đồn.

    Ignore it. It's only a rumor.

  • Kệ nó đi. Đó chỉ là một tin đồn.

    Ignore it. It's only a rumor.

  • Người ta tin rằng lời đồn đại này là thật.

    The rumor is believed to be true.

  • Kệ nó đi. Đó chỉ là một tin đồn.

    Ignore it. It's only a rumor.

  • Có một tin đồn đang lan truyền, rằng nữ diễn viên đó sẽ ly hôn.

    The rumor is going around that the actress is going to get a divorce.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

噂 (うわさ) — tin đồn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict