Kaori Dict

麹塵

きくじん

kikujin

Âm Hán-Việt: KHÚC TRẦN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.yellow-green tinged with grey

  2. danh từviết tắt

    2.emperor's informal robes

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

麹塵 (きくじん) — yellow-green tinged with grey | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict