Kaori Dict

神業

かみわざ

kamiwaza

thông dụng

Âm Hán-Việt: THẦN NGHIỆP

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.divine work; miracle; superhuman feat

  2. danh từcổ

    2.Shinto ritual

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His act was nothing short of superhuman.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

神業 (かみわざ) — divine work; miracle; superhuman feat | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict