Kaori Dict

神主

かんぬし

kannushi

thông dụng

Âm Hán-Việt: THẦN CHỦ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Shinto priest

  2. danh từ

    2.chief priest (of a Shinto shrine)

  3. danh từ

    3.Welsh onion

    Buddhist monk jargon; pun on 禰宜(ねぎ) and 葱(ねぎ)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

神主 (かんぬし) — Shinto priest | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict