Kaori Dict

諸点

しょてん

shoten

Âm Hán-Việt: CHƯ ĐIỂM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.various points (of discussion); various places; various spots; various matters

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

諸点 (しょてん) — various points (of discussion); various places; various spots; various matters | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict