Kaori Dict

副文

ふくぶん

fukubun

Âm Hán-Việt: PHÓ VĂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.addendum (to a treaty or contract); annex; annexure; appendix; subsidiary clause

  2. danh từgrammar

    2.subordinate clause

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

副文 (ふくぶん) — addendum (to a treaty or contract); annex; annexure; appendix; subsidiary clause | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict