Kaori Dict

身辺

しんぺん

shinpen

thông dụng

Âm Hán-Việt: THÂN BIÊN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.one's person; around one's person

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The private detectives accompanied the President everywhere.

  • He put his affairs in order.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

身辺 (しんぺん) — one's person; around one's person | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict