Kaori Dict

印地

いんじ

inji

Âm Hán-Việt: ẤN ĐỊA

Nghĩa

  1. danh từlịch sửviết tắt

    1.team-based rock fight traditionally held on the fifth day of the fifth month

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

印地 (いんじ) — team-based rock fight traditionally held on the fifth day of the fifth month | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict