Kaori Dict

印字

いんじ

inji

Âm Hán-Việt: ẤN TỰ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.printing (text or symbols); typing

  2. danh từ

    2.printed character; typed character

  3. danh từ

    3.character carved onto a seal

Câu ví dụ · Tatoeba

  • If only my thoughts were to come out of my mouth like a receipt being printed.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

印字 (いんじ) — printing (text or symbols); typing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict