Kaori Dict

お茶汲み

おちゃくみ

ochakumi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sự (丁寧語)

    1.serving tea (esp. at a company); tea server; tea lady

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お茶汲み (おちゃくみ) — serving tea (esp. at a company); tea server; tea lady | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict