Kaori Dict

進捗

しんちょく

shinchoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: TIẾN DUỆ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.progress; advance; making (good) progress

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Please report the progress.

  • How's your project coming along?

  • How is your project progressing?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

進捗 (しんちょく) — progress; advance; making (good) progress | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict