Kaori Dict

Duệ

make progress

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
N1
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 64
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
bu4
Tiếng Hàn
척, 보

make progress

Từ chứa chữ này · dễ trước

はかどるhakadoru

tiến triển; tiến bộ

N1
しんちょくshinchokuTIẾN DUỆ

enprogress; advance; making (good) progress

thông dụng
はかばかしいhakabakashii

enquick; rapid; swift; satisfactory

しんちょくじょうきょうshinchokujoukyouTIẾN DUỆ TRẠNG HUỐNG

enstate of progress

はかがいくhakagaiku

ento make progress; to move right ahead (with the work); to advance

はかhakaDUỆ

enprogress

しんちょくほうこくshinchokuhoukokuTIẾN DUỆ BÁO CÁO

enprogress report; status report

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

捗 (Duệ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict