Kaori Dict

進捗報告

しんちょくほうこく

shinchokuhoukoku

Âm Hán-Việt: TIẾN DUỆ BÁO CÁO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.progress report; status report

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

進捗報告 (しんちょくほうこく) — progress report; status report | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict