Kaori Dict

戊種

ぼしゅ

boshu

Âm Hán-Việt: MẬU CHỦNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.person whose physical suitability for conscription in the former Japanese military could not be determined in that year (e.g. due to illness)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戊種 (ぼしゅ) — person whose physical suitability for conscription in the former Japanese military could not be determined in that year (e.g. due to illness) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict