Kaori Dict

行乞

ぎょうこつ

gyoukotsu

Âm Hán-Việt: HÀNH KHẤT

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.going on an alms round (for food); going begging (for food); going to ask for alms of food; pindacara

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

行乞 (ぎょうこつ) — going on an alms round (for food); going begging (for food); going to ask for alms of food; pindacara | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict