Kaori Dict

香水

こうずい

kouzui

Âm Hán-Việt: HƯƠNG THUỶ

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.scented water used for purification; water offering to Buddha

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

香水 (こうずい) — scented water used for purification; water offering to Buddha | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict