Kaori Dict

困った人

こまったひと

komattahito

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từ

    1.difficult person; good-for-nothing; pain in the ass (arse)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

困った人 (こまったひと) — difficult person; good-for-nothing; pain in the ass (arse) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict