Kaori Dict

人前

にんまえ

ninmae

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHÂN TIỀN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.portion of food

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He ordered three dinners.

  • She has grown up to be a woman.

  • She made a man of him.

  • He ordered one grilled fish dinner.

  • I will make a man of you.

  • How many takoyaki per person?

  • We all felt embarrassed to sing a song in public.

  • I will make a man of you.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人前 (にんまえ) — portion of food | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict