Kaori Dict

人相

にんそう

ninsou

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHÂN TƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.looks; countenance; facial features

  2. danh từ

    2.physiognomy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Can you give me a brief description of the thief?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人相 (にんそう) — looks; countenance; facial features | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict