Kaori Dict

人脈

じんみゃく

jinmyaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHÂN MẠCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.personal connections

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He's building up a network of acquaintances outside his office.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人脈 (じんみゃく) — personal connections | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict