Kaori Dict

陣営

じんえい

jin'ei

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRẬN DOANH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.camp (supporters of a doctrine, party, etc.); faction (of a party)

  2. danh từ

    2.military camp; encampment; cantonment

    orig. meaning

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The Clinton camp became desperate to eliminate the white votes Obama had got in both states.

  • The world is split into two camps.

  • Many thousands on both sides had been wounded.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

陣営 (じんえい) — camp (supporters of a doctrine, party, etc.); faction (of a party) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict