Kaori Dict

靴紐を結ぶ

くつひもをむすぶ

kutsuhimowomusubu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi ぶ

    1.to do up one's shoelaces; to tie one's shoes; to lace up one's shoes

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

靴紐を結ぶ (くつひもをむすぶ) — to do up one's shoelaces; to tie one's shoes; to lace up one's shoes | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict