Kaori Dict

抹茶塩

まっちゃじお

matchajio

Âm Hán-Việt: MẠT TRÀ DIÊM

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từfood, cooking

    1.matcha salt; salt mixed with powdered green tea

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抹茶塩 (まっちゃじお) — matcha salt; salt mixed with powdered green tea | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict