Kaori Dict

旗章学

きしょうがく

kishougaku

Âm Hán-Việt: KỲ CHƯƠNG HỌC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.vexillology

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旗章学 (きしょうがく) — vexillology | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict