Kaori Dict

推敲

すいこう

suikou

thông dụng

Âm Hán-Việt: SUY XAO

Nghĩa

  1. 1.chỉnh sửa; tinh chỉnh; biên tập; cải tiến
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.polishing (a piece of writing); improvement; revision; refinement

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

推敲 (すいこう) — chỉnh sửa; tinh chỉnh; biên tập; cải tiến | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict