敲
Xao
strike · beat · hit
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- コウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- たた.く
- Đọc trong tên người (名乗り)
- のぼる
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 14
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 66
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- qiao1
- Tiếng Hàn
- 고, 교
strike · beat · hit
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
đập; đánh; gõ; đánh trống
N3
enpolishing (a piece of writing); improvement; revision; refinement
thông dụng
enfinely chopped fish or meat (sometimes seared first); mince · hitting (e.g. a drum); striking; beating; person who strikes something
thông dụng
enchopping block · springboard for discussion; draft proposal; tentative plan
enpolish; elaboration; repeatedly working over one's writing; being very scrupulous in the choice of diction
ena hundred lashes; a hundred strokes
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).