Kaori Dict

月下推敲

げっかすいこう

gekkasuikou

Âm Hán-Việt: NGUYỆT HẠ SUY XAO

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.polish; elaboration; repeatedly working over one's writing; being very scrupulous in the choice of diction

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

月下推敲 (げっかすいこう) — polish; elaboration; repeatedly working over one's writing; being very scrupulous in the choice of diction | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict