Kaori Dict

水玉

みずたま

mizutama

thông dụng

Âm Hán-Việt: THUỶ NGỌC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.drop of water

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)viết tắt

    2.polka dots

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Her dress has white spots on a blue background.

  • Her skirt is yellow with polka dots.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水玉 (みずたま) — drop of water | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict