Kaori Dict

水上

すいじょう

suijou

thông dụng

Âm Hán-Việt: THUỶ THƯỢNG

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.on the water; aquatic

  2. danh từ

    2.waterside; water's edge

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom said he'd never tried water skiing.

  • I thought a bunch of people would go water skiing with us, but absolutely no one else showed up.

  • I thought a bunch of people would go water skiing with us, but absolutely no one else showed up.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水上 (すいじょう) — on the water; aquatic | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict