Kaori Dict

水増し

みずまし

mizumashi

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.dilution; watering down

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.inflation (of budget, claim, etc.); padding

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I suspect they water down the beer in that pub.

  • The stock got creamed when they got wind of the dilution.

  • If your essay is on the short side, you can always pad it out with a few quotations.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水増し (みずまし) — dilution; watering down | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict