Kaori Dict

帰園

きえん

kien

Âm Hán-Việt: QUY VIÊN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.returning to kindergarten

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.returning home from kindergarten

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

帰園 (きえん) — returning to kindergarten | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict