Kaori Dict

数回

すうかい

suukai

thông dụng

Âm Hán-Việt: SỐ HỒI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.several times; a few times

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I've met him on several occasions.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

数回 (すうかい) — several times; a few times | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict