Kaori Dict

数珠

じゅず

juzu

thông dụng

Âm Hán-Việt: SỐ CHÂU

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.rosary; string of prayer beads

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The hooded clouds, like friars, tell their beads in drops of rain.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

数珠 (じゅず) — rosary; string of prayer beads | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict