Kaori Dict

数百

すうひゃく

suuhyaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: SỐ BÁCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.several hundred; hundreds (of)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Incidentally a motorway ramp is being constructed in the neighbourhood, a few hundred metres away, of my clinic.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

数百 (すうひゃく) — several hundred; hundreds (of) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict