Kaori Dict

偶蹄目

ぐうていもく

guuteimoku

Âm Hán-Việt: NGẪU ĐỀ MỤC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Artiodactyla; order comprising the even-toed ungulates

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偶蹄目 (ぐうていもく) — Artiodactyla; order comprising the even-toed ungulates | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict