Kaori Dict

寸断

すんだん

sundan

thông dụng

Âm Hán-Việt: THỐN ĐOẠN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.cutting to pieces; tearing to pieces

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cut this into very fine pieces.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寸断 (すんだん) — cutting to pieces; tearing to pieces | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict