Kaori Dict

世相

せそう

sesou

thông dụng

Âm Hán-Việt: THẾ TƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.social conditions; phase of life; (sign of) the times; state of society

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

世相 (せそう) — social conditions; phase of life; (sign of) the times; state of society | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict