Kaori Dict

白燐弾

はくりんだん

hakurindan

Âm Hán-Việt: BẠCH LÂN ĐẠN

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.white phosphorus shell

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

白燐弾 (はくりんだん) — white phosphorus shell | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict