Kaori Dict

友船

ともぶね

tomobune

Âm Hán-Việt: HỮU THUYỀN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.consort ship

  2. danh từ

    2.joint boarding; boarding a ship together

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

友船 (ともぶね) — consort ship | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict