友船
ともぶね
tomobune
Âm Hán-Việt: HỮU THUYỀN
Cách viết khác: 伴船
意味Nghĩa
- danh từ
1.consort ship
- danh từ
2.joint boarding; boarding a ship together
ともぶね
tomobune
Âm Hán-Việt: HỮU THUYỀN
Cách viết khác: 伴船
1.consort ship
2.joint boarding; boarding a ship together