Kaori Dict

普魯西

プロシア

puroshia

Âm Hán-Việt: PHỔ LỖ TÂY

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sửthường viết bằng kana

    1.Prussia

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

普魯西 (プロシア) — Prussia | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict