Kaori Dict

嵌張

カンチャン

kanchan

Âm Hán-Việt: KHẢM TRƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từmahjong

    1.wait for the middle tile of a chow

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嵌張 (カンチャン) — wait for the middle tile of a chow | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict