Kaori Dict

ペルー天竺鼠

ペルーてんじくねずみ

peruutenjikunezumi

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.montane guinea pig (Cavia tschudii)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ペルー天竺鼠 (ペルーてんじくねずみ) — montane guinea pig (Cavia tschudii) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict