竺
Trúc · Đốc
bamboo
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ジクチクトク
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
- Đọc trong tên người (名乗り)
- あつし
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 8
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 118
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- zhu2
- Tiếng Hàn
- 축, 독
bamboo
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enIndia · cotton sheeting
endahlia (Dahlia pinnata)
enguinea pig (any of five guinea pig species, esp. Cavia porcellus)
enwandering lordless samurai
enIndian studies; Buddhist studies
engeranium (Pelargonium inquinans)
engagaku of Indian origin
enChina and India; far away
encotton sheeting
envertical-striped cardinalfish (Apogon lineatus); Indian perch; coral fish
enBrazilian guinea pig (Cavia aperea)
enshiny guinea pig (Cavia fulgida)
enmontane guinea pig (Cavia tschudii)
enJersey stitch (knitware)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).