Kaori Dict

天竺鼠

てんじくねずみ

tenjikunezumi

Âm Hán-Việt: THIÊN TRÚC THỬ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.guinea pig (any of five guinea pig species, esp. Cavia porcellus)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天竺鼠 (てんじくねずみ) — guinea pig (any of five guinea pig species, esp. Cavia porcellus) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict