Kaori Dict

天竺

てんじく

tenjiku

Âm Hán-Việt: THIÊN TRÚC

Nghĩa

  1. danh từít dùng

    1.India

  2. danh từviết tắt

    2.cotton sheeting

  3. tiền tố danh từ

    3.foreign; imported

  4. tiền tố danh từ

    4.ultra-spicy; extra hot

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天竺 (てんじく) — India | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict