Kaori Dict

唐天竺

からてんじく

karatenjiku

Âm Hán-Việt: ĐƯỜNG THIÊN TRÚC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.China and India; far away

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

唐天竺 (からてんじく) — China and India; far away | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict