Kaori Dict

天竺楽

てんじくがく

tenjikugaku

Âm Hán-Việt: THIÊN TRÚC LẠC

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.gagaku of Indian origin

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天竺楽 (てんじくがく) — gagaku of Indian origin | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict