Kaori Dict

小菊頭蝙蝠

こきくがしらこうもり

kokikugashirakoumori

Âm Hán-Việt: TIỂU CÚC ĐẦU BIÊN BỨC

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.little Japanese horseshoe bat (Rhinolophus cornutus); Japanese lesser horseshoe bat

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小菊頭蝙蝠 (こきくがしらこうもり) — little Japanese horseshoe bat (Rhinolophus cornutus); Japanese lesser horseshoe bat | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict