Kaori Dict

両睨み

りょうにらみ

ryounirami

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.keeping a close watch on both sides; keeping an eye on two things at the same time

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

両睨み (りょうにらみ) — keeping a close watch on both sides; keeping an eye on two things at the same time | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict