Kaori Dict

盛り上げる

もりあげる

moriageru

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to pile up; to heap up

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to stir up; to enliven; to bring to a climax

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What passion cannot music raise and quell?

  • Tom was the life of the party.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盛り上げる (もりあげる) — to pile up; to heap up | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict